Phép dịch "nutty" thành Tiếng Việt

điên, bảnh, quẫn là các bản dịch hàng đầu của "nutty" thành Tiếng Việt.

nutty adjective ngữ pháp

This is a nutty chocolate bar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điên

    adjective

    Saul, just being honest- - you sound a little nutty.

    Saul, nói thật, ông nói hơi điên rồ.

  • bảnh

  • quẫn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diện
    • gàn dở
    • thích
    • mất trí
    • nhiều quả hạch
    • say mê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nutty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nutty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch