Phép dịch "looped" thành Tiếng Việt

say rượu là bản dịch của "looped" thành Tiếng Việt.

looped adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of loop. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • say rượu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " looped " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "looped" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chu trình gài trong
  • bận · bụng · cuộn · cái khâu · cái móc · gài móc · khuyết áo · làm thành móc · móc lại · mạch · mạch đóng · nhào lộn · nút · thòng lọng · thắt lại thành vòng · vòng · vòng lặp · vòng tránh thai · đường cong · đường nhánh · đường vòng
  • vòng bù trừ
  • Nghịch lý tiền định
  • cách trốn tránh · kẽ hở · lối thoát · lỗ châu mai · đục lỗ châu mai
  • đường nhánh · đường vòng
  • vòng hồi tiếp
  • anten khung
Thêm

Bản dịch "looped" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch