Phép dịch "causal loop" thành Tiếng Việt

Nghịch lý tiền định là bản dịch của "causal loop" thành Tiếng Việt.

causal loop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nghịch lý tiền định

    sequence of events in which an event is among the causes of another event, which in turn is among the causes of the first-mentioned event

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " causal loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "causal loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch