Phép dịch "compensated loop" thành Tiếng Việt

vòng bù trừ là bản dịch của "compensated loop" thành Tiếng Việt.

compensated loop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng bù trừ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compensated loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "compensated loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch