Phép dịch "embedded loop" thành Tiếng Việt
chu trình gài trong là bản dịch của "embedded loop" thành Tiếng Việt.
embedded loop
-
chu trình gài trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embedded loop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm