Phép dịch "loop-hole" thành Tiếng Việt

cách trốn tránh, kẽ hở, lối thoát là các bản dịch hàng đầu của "loop-hole" thành Tiếng Việt.

loop-hole
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách trốn tránh

  • kẽ hở

  • lối thoát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lỗ châu mai
    • đục lỗ châu mai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loop-hole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "loop-hole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch