Phép dịch "loop" thành Tiếng Việt

vòng, mạch, cuộn là các bản dịch hàng đầu của "loop" thành Tiếng Việt.

loop verb noun ngữ pháp

A length of thread, line or rope that is doubled over to make an opening; the opening so formed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng

    noun

    See how it makes a big loop on top?

    Thấy cái vòng to đùng trên đầu nó ko?

  • mạch

    noun

    Just choose a loop and cut it.

    Cứ chọn một mạch và cắt ra.

  • cuộn

    noun

    So you've got this nagging loop tape that goes

    Thế là bạn có được cuộn băng cằn nhằn này lặp đi lặp lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bụng
    • cái khâu
    • cái móc
    • gài móc
    • khuyết áo
    • làm thành móc
    • móc lại
    • nhào lộn
    • thòng lọng
    • thắt lại thành vòng
    • đường cong
    • đường nhánh
    • đường vòng
    • nút
    • bận
    • mạch đóng
    • vòng lặp
    • vòng tránh thai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Loop

Loop (novel)

+ Thêm

"Loop" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "loop"

Các cụm từ tương tự như "loop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch