Phép dịch "loophole" thành Tiếng Việt

lỗ châu mai, kẽ hở là các bản dịch hàng đầu của "loophole" thành Tiếng Việt.

loophole verb noun ngữ pháp

A method of escape, especially an ambiguity or exception in a rule that can be exploited in order to avoid its effect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗ châu mai

  • kẽ hở

    noun

    Since we are striving to keep our integrity, we do not look for loopholes.

    Vì cố gắng giữ trung kiên, chúng ta không cố tìm kẽ hở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loophole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "loophole"

Thêm

Bản dịch "loophole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch