Phép dịch "feedback loop" thành Tiếng Việt

vòng hồi tiếp là bản dịch của "feedback loop" thành Tiếng Việt.

feedback loop noun

a circuit that feeds back some of the output to the input of a system

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng hồi tiếp

    And we need positive feedback loops

    Và chúng ta cần những vòng hồi tiếp tích cực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feedback loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "feedback loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch