Phép dịch "intercepter" thành Tiếng Việt
cái chắn, người chặn là các bản dịch hàng đầu của "intercepter" thành Tiếng Việt.
intercepter
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]interceptor[/i]
-
cái chắn
-
người chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercepter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intercepter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để chắn · để chặn
-
sự chắn · sự chặn · sự ngăn chặn · sự đánh chặn · tình trạng bị chắn · tình trạng bị chặn
-
bị chắn · chắn · chặn · chặn đứng · ngăn chặn
-
Hệ số chặn
-
Định lý Thales
-
bị chắn · chắn · chặn · chặn đứng · ngăn chặn
-
Hệ số chặn
Thêm ví dụ
Thêm