Phép dịch "intercept" thành Tiếng Việt

chặn, chắn, bị chắn là các bản dịch hàng đầu của "intercept" thành Tiếng Việt.

intercept verb noun ngữ pháp

An interception of a radio broadcast or a telephone call. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chặn

    verb

    I'm going to intercept the president first And warn him.

    Bố sẽ chặn đường tổng thống trước để cảnh báo ông ấy.

  • chắn

    Mr. Bavenod, plot an intercept for that ship.

    Bavenod, vẽ sơ đồ chắn cho con tàu đó

  • bị chắn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chặn đứng
    • ngăn chặn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercept " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Intercept
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hệ số chặn

Các cụm từ tương tự như "intercept" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • để chắn · để chặn
  • sự chắn · sự chặn · sự ngăn chặn · sự đánh chặn · tình trạng bị chắn · tình trạng bị chặn
  • Định lý Thales
  • cái chắn · người chặn
Thêm

Bản dịch "intercept" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch