Phép dịch "interceptive" thành Tiếng Việt

để chắn, để chặn là các bản dịch hàng đầu của "interceptive" thành Tiếng Việt.

interceptive adjective ngữ pháp

Tending to intercept.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để chắn

  • để chặn

    But this time, the giant was in front of me and in perfect position to intercept the pass.

    Nhưng lần này, người khổng lồ đang ở đằng trước tôi và ở vào vị trí lý tưởng để chặn lại cú chuyền bóng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interceptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interceptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chắn · sự chặn · sự ngăn chặn · sự đánh chặn · tình trạng bị chắn · tình trạng bị chặn
  • bị chắn · chắn · chặn · chặn đứng · ngăn chặn
  • Hệ số chặn
  • Định lý Thales
  • cái chắn · người chặn
  • bị chắn · chắn · chặn · chặn đứng · ngăn chặn
  • Hệ số chặn
Thêm

Bản dịch "interceptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch