Phép dịch "interceptor" thành Tiếng Việt

cái chắn, người chặn là các bản dịch hàng đầu của "interceptor" thành Tiếng Việt.

interceptor noun ngữ pháp

Anything that intercepts another [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái chắn

  • người chặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interceptor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interceptor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interceptor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch