Phép dịch "interchange" thành Tiếng Việt

giao hoán, sự xen kẽ nhau, thay thế lẫn nhau là các bản dịch hàng đầu của "interchange" thành Tiếng Việt.

interchange verb noun ngữ pháp

(transitive) to switch (each of two things) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giao hoán

    verb
  • sự xen kẽ nhau

  • thay thế lẫn nhau

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thay thế nhau
    • trao đổi
    • trao đổi lẫn nhau
    • xen kẽ
    • xen kẽ nhau
    • xảy ra lần lượt
    • xảy ra theo lượt
    • đổi chỗ cho nhau
    • đổi lẫn
    • Nút giao thông lập thể
    • giao lộ
    • nút giao thông lập thể
    • sự trao đổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interchange " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interchange" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interchange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch