Phép dịch "interception" thành Tiếng Việt
sự chắn, sự chặn, sự ngăn chặn là các bản dịch hàng đầu của "interception" thành Tiếng Việt.
interception
noun
ngữ pháp
An act of intercepting something, the state of being intercepted, or a thing that is intercepted. [..]
-
sự chắn
-
sự chặn
-
sự ngăn chặn
Instead, they use tools like Skype, which they think are immune to interception.
Thay vào đó, họ dùng những công cụ như Skype, mà họ nghĩ có thể tránh được sự ngăn chặn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đánh chặn
- tình trạng bị chắn
- tình trạng bị chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interception " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "interception"
Các cụm từ tương tự như "interception" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để chắn · để chặn
-
bị chắn · chắn · chặn · chặn đứng · ngăn chặn
-
Hệ số chặn
-
Định lý Thales
-
cái chắn · người chặn
-
bị chắn · chắn · chặn · chặn đứng · ngăn chặn
-
Hệ số chặn
Thêm ví dụ
Thêm