Phép dịch "intercalation" thành Tiếng Việt
cái xen vào, sự xen vào giữa, Nhuận là các bản dịch hàng đầu của "intercalation" thành Tiếng Việt.
intercalation
noun
ngữ pháp
a period inserted into a calendar as in a leap year. [..]
-
cái xen vào
-
sự xen vào giữa
-
Nhuận
insertion of a leap day, week, or month into some calendar years to make the calendar follow the seasons or moon phase
-
nhuận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercalation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intercalation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng · thêm · xen vào giữa
Thêm ví dụ
Thêm