Phép dịch "intercalary" thành Tiếng Việt
nhuận, xen vào giữa là các bản dịch hàng đầu của "intercalary" thành Tiếng Việt.
intercalary
adjective
ngữ pháp
of a day: extra day or days inserted into a calendar [..]
-
nhuận
-
xen vào giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercalary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm