Phép dịch "foreignize" thành Tiếng Việt
làm cho xa lạ, trở thành xa lạ là các bản dịch hàng đầu của "foreignize" thành Tiếng Việt.
foreignize
verb
ngữ pháp
(transitive) To make foreign. [..]
-
làm cho xa lạ
-
trở thành xa lạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foreignize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foreignize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viện trợ nước ngoài
-
Nhân tử ngoại thương
-
Bộ ngoại giao
-
hải ngoại · ngoại quốc · nước ngoài
-
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
-
Bộ Trưởng Bộ Ngoại Giao
-
giấy viết thư mỏng
-
người nước ngoài
Thêm ví dụ
Thêm