Phép dịch "foreknowledge" thành Tiếng Việt
sự biết trước, điều biết trước là các bản dịch hàng đầu của "foreknowledge" thành Tiếng Việt.
foreknowledge
noun
ngữ pháp
Knowing beforehand, prescience, foresight, precognition [..]
-
sự biết trước
-
điều biết trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foreknowledge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm