Phép dịch "forel" thành Tiếng Việt
giầy da là bản dịch của "forel" thành Tiếng Việt.
forel
verb
noun
ngữ pháp
A kind of parchment for book covers; a forrill. [..]
-
giầy da
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm