Phép dịch "forel" thành Tiếng Việt

giầy da là bản dịch của "forel" thành Tiếng Việt.

forel verb noun ngữ pháp

A kind of parchment for book covers; a forrill. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giầy da

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch