Phép dịch "foreknow" thành Tiếng Việt

biết trước là bản dịch của "foreknow" thành Tiếng Việt.

foreknow verb ngữ pháp

To have knowledge of beforehand, to precognise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biết trước

    He does not, however, determine our course of life by using his ability to foreknow our future.

    Tuy nhiên, Ngài không dùng khả năng biết trước tương lai để định đoạt đời sống của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foreknow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foreknow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch