Phép dịch "foreigner" thành Tiếng Việt
người nước ngoài, người ngoại quốc, tàu nước ngoài là các bản dịch hàng đầu của "foreigner" thành Tiếng Việt.
foreigner
noun
ngữ pháp
A person from a foreign country. [..]
-
người nước ngoài
nounperson in a foreign land
In Japan the ceilings are quite low for foreigners.
Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.
-
người ngoại quốc
nounperson in a foreign land
There are over two million foreigners are in Paris at this time of year.
Hơn hai triệu người ngoại quốc tới Paris trong mùa này.
-
tàu nước ngoài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Người nước ngoài
- người lạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foreigner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Foreigner
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Foreigner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Foreigner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "foreigner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viện trợ nước ngoài
-
Nhân tử ngoại thương
-
Bộ ngoại giao
-
hải ngoại · ngoại quốc · nước ngoài
-
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
-
Bộ Trưởng Bộ Ngoại Giao
-
giấy viết thư mỏng
-
người nước ngoài
Thêm ví dụ
Thêm