Phép dịch "foreigners" thành Tiếng Việt

người nước ngoài là bản dịch của "foreigners" thành Tiếng Việt.

foreigners noun

Plural form of foreigner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nước ngoài

    noun

    In Japan the ceilings are quite low for foreigners.

    Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foreigners " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foreigners" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foreigners" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch