Phép dịch "factorization" thành Tiếng Việt
[phép, sự] nhân tử hoá, Phân tích nhân tử là các bản dịch hàng đầu của "factorization" thành Tiếng Việt.
factorization
noun
ngữ pháp
(mathematics): The process of creating a list of factors. [..]
-
[phép
And we think there are two factors that enable us to communicate.
Tôi nghĩ có 2 yếu tố cho phép ta giao tiếp.
-
sự] nhân tử hoá
-
Phân tích nhân tử
decomposition of an object into a product of other objects
-
phân tích nhân tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " factorization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "factorization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính nhân tử hoá · tính phân tích được
-
hệ số tụ nhóm
-
hệ số tỉ lệ
-
kích cỡ thiết bị
-
hệ số điều chỉnh
-
hệ số làm lệch
-
hệ số thính âm
-
Bao thanh toán · Giải thoát nợ · mua nợ
Thêm ví dụ
Thêm