Phép dịch "scale factor" thành Tiếng Việt

hệ số tỉ lệ là bản dịch của "scale factor" thành Tiếng Việt.

scale factor noun

a number used as a multiplier in scaling

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ số tỉ lệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scale factor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scale factor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch