Phép dịch "audibility factor" thành Tiếng Việt

hệ số thính âm là bản dịch của "audibility factor" thành Tiếng Việt.

audibility factor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ số thính âm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audibility factor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audibility factor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch