Phép dịch "Factorial" thành Tiếng Việt
Giai thừa, giai thừa, nhân tố là các bản dịch hàng đầu của "Factorial" thành Tiếng Việt.
Factorial
-
Giai thừa
if you remember your factorials.
nếu bạn còn nhớ số giai thừa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Factorial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
factorial
adjective
noun
ngữ pháp
(mathematics, combinatorics) The result of multiplying a given number of consecutive integers from 1 to the given number. In equations, it is symbolized by an exclamation mark (!). For example, 5! = 1 * 2 * 3 * 4 * 5 = 120. [..]
-
giai thừa
nounmathematical operation or its result
if you remember your factorials.
nếu bạn còn nhớ số giai thừa.
-
nhân tố
-
thuộc thừa số
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thừa số
- Giai thừa
Các cụm từ tương tự như "Factorial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Factory method
-
Nhà máy · cơ xưởng · hãng · nhà máy · xí nghiệp · xưởng · xưởng sản xuất · đại lý ở nước ngoài
-
Số nguyên tố giai thừa
-
Abstract factory
-
chế tạo ở nhà máy
-
nhà máy nút
-
Nhà máy Dệt Nam Định
-
nhà máy dự trữ
Thêm ví dụ
Thêm