Phép dịch "factory" thành Tiếng Việt

nhà máy, xưởng, cơ xưởng là các bản dịch hàng đầu của "factory" thành Tiếng Việt.

factory noun ngữ pháp

(obsolete) A trading establishment, especially set up by merchants working in a foreign country. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà máy

    noun

    manufacturing place [..]

    Now, cigarettes out the factory gate are very cheap.

    Hiện nay, thuốc lá ra khỏi cổng nhà máy rất rẻ .

  • xưởng

    noun

    Instead, my first job was working on the stitching machine in the factory.

    Thay vì vậy, công việc đầu tiên của tôi là sử dụng máy khâu trong xưởng in.

  • cơ xưởng

    noun

    This has now expanded into other factory buildings and an office complex.

    Hiện nay việc ấn loát đã mở rộng sang các cơ xưởng khác và một khu văn phòng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hãng
    • xí nghiệp
    • xưởng sản xuất
    • Nhà máy
    • đại lý ở nước ngoài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " factory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "factory"

Các cụm từ tương tự như "factory" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "factory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch