Phép dịch "factorability" thành Tiếng Việt
tính nhân tử hoá, tính phân tích được là các bản dịch hàng đầu của "factorability" thành Tiếng Việt.
factorability
noun
ngữ pháp
(mathematics) The condition of being factorable [..]
-
tính nhân tử hoá
-
tính phân tích được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " factorability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "factorability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ số tụ nhóm
-
hệ số tỉ lệ
-
kích cỡ thiết bị
-
hệ số điều chỉnh
-
hệ số làm lệch
-
hệ số thính âm
-
Bao thanh toán · Giải thoát nợ · mua nợ
-
hệ số hấp thu
Thêm ví dụ
Thêm