Phép dịch "Factoring" thành Tiếng Việt
Bao thanh toán, Giải thoát nợ, mua nợ là các bản dịch hàng đầu của "Factoring" thành Tiếng Việt.
Factoring
-
Bao thanh toán
-
Giải thoát nợ
-
mua nợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Factoring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
factoring
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of factor. [..]
-
sự phân tích
Các cụm từ tương tự như "Factoring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính nhân tử hoá · tính phân tích được
-
hệ số tụ nhóm
-
hệ số tỉ lệ
-
kích cỡ thiết bị
-
hệ số điều chỉnh
-
hệ số làm lệch
-
hệ số thính âm
-
hệ số hấp thu
Thêm ví dụ
Thêm