Phép dịch "facts" thành Tiếng Việt
luận chứng là bản dịch của "facts" thành Tiếng Việt.
facts
noun
Plural form of fact. [..]
-
luận chứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " facts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
FACTS
+
Thêm bản dịch
Thêm
"FACTS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FACTS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "facts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ sở lập luận · sự kiện · sự thật · sự việc · thực tế · việc · điều
-
kể ra · thật ra · thực ra · thực ra là · thực tế là
-
vieäc troïng ñaïi, vieäc cuï theå
-
sự thật
-
sự thực
-
đành rằng
-
người kiểm chứng thông tin · nhân viên xác minh thông tin
-
Việc thay thế
Thêm ví dụ
Thêm