Phép dịch "expendable" thành Tiếng Việt

có thể hy sinh, có thể tiêu được, sinh mạng rẻ rúng là các bản dịch hàng đầu của "expendable" thành Tiếng Việt.

expendable adjective noun ngữ pháp

Able to be expended; not inexhaustible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể hy sinh

  • có thể tiêu được

  • sinh mạng rẻ rúng

  • tốt thí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expendable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expendable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dùng cạn · dùng hết · sử dụng · tiêu · tiêu dùng · tiêu dụng · xài
Thêm

Bản dịch "expendable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch