Phép dịch "expellee" thành Tiếng Việt

người bị trục xuất, người bị đuổi ra là các bản dịch hàng đầu của "expellee" thành Tiếng Việt.

expellee noun ngữ pháp

One who is subject to expulsion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bị trục xuất

  • người bị đuổi ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expellee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "expellee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch