Phép dịch "expensiveness" thành Tiếng Việt
giá đắt, sự đắt đỏ là các bản dịch hàng đầu của "expensiveness" thành Tiếng Việt.
expensiveness
noun
ngữ pháp
The state of being expensive; entailing great expense [..]
-
giá đắt
Be careful when you shop, because some sales people will try to take advantage of you and offer you an expensive price.
Hãy cẩn thận khi bạn mua sắm, bởi vì một số người bán hàng sẽ cố lợi dụng bạn và đưa ra giá đắt.
-
sự đắt đỏ
And that chain link is really expensive.
Và cái dây xích đó thực sự đắt đỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expensiveness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expensiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
caùc chi phí trong gia ñình
-
tieàn phí toån choân caát
-
chi tieâu cuûa gia ñình
-
cái giá phải phải đánh đổi · giá phải trả · thí bỏ
-
mắc · mắc tiền · quý · rồi đời · sang · xa hoa · đắt · đắt tiền · đắt đỏ
-
án phí
-
ngất
-
giá đắt quá
Thêm ví dụ
Thêm