Phép dịch "expellable" thành Tiếng Việt
đáng trục xuất, đáng tống ra, đáng đuổi ra là các bản dịch hàng đầu của "expellable" thành Tiếng Việt.
expellable
adjective
ngữ pháp
Capable of being expelled or driven out.
-
đáng trục xuất
-
đáng tống ra
-
đáng đuổi ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expellable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expellable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trục xuất · đuổi
-
để bật ra · để tống ra
-
khai trừ · loại trừ · làm bật ra · trục · trục xuất · tống cổ · tống ra · đuổi
-
khai trừ · loại trừ · làm bật ra · trục · trục xuất · tống cổ · tống ra · đuổi
-
khai trừ · loại trừ · làm bật ra · trục · trục xuất · tống cổ · tống ra · đuổi
-
khai trừ · loại trừ · làm bật ra · trục · trục xuất · tống cổ · tống ra · đuổi
-
khai trừ · loại trừ · làm bật ra · trục · trục xuất · tống cổ · tống ra · đuổi
Thêm ví dụ
Thêm