Phép dịch "expensive" thành Tiếng Việt
đắt, đắt tiền, mắc là các bản dịch hàng đầu của "expensive" thành Tiếng Việt.
expensive
adjective
ngữ pháp
Having a high price or cost. [..]
-
đắt
adjectivehaving a high price or cost [..]
That book is thick, but it's not very expensive.
Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
-
đắt tiền
adjectivehaving a high price or cost [..]
It makes no difference what you say. I'm still going to buy that expensive car.
Những điều anh nói không quan trọng. Tôi sẽ vẫn mua chiếc xe hơi đắt tiền đó.
-
mắc
adjectivehaving a high price or cost
All right, but Tiffany's can be pretty expensive.
Nhưng hàng của Tiffany có thể mắc lắm đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mắc tiền
- sang
- rồi đời
- xa hoa
- đắt đỏ
- quý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expensive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expensive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
caùc chi phí trong gia ñình
-
tieàn phí toån choân caát
-
chi tieâu cuûa gia ñình
-
cái giá phải phải đánh đổi · giá phải trả · thí bỏ
-
án phí
-
ngất
-
giá đắt quá
-
giá đắt · sự đắt đỏ
Thêm ví dụ
Thêm