Phép dịch "expenses" thành Tiếng Việt
chi phí, kinh phí, lệ phí là các bản dịch hàng đầu của "expenses" thành Tiếng Việt.
expenses
verb
noun
Plural form of expense. [..]
-
chi phí
pluralThe expense is 10000 yen at lowest.
Chi phí tối thiểu là 10000 yen.
-
kinh phí
-
lệ phí
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phí tổn
- caùc phí toån, chi phí
- phí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expenses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expenses" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
caùc chi phí trong gia ñình
-
tieàn phí toån choân caát
-
chi tieâu cuûa gia ñình
-
cái giá phải phải đánh đổi · giá phải trả · thí bỏ
-
mắc · mắc tiền · quý · rồi đời · sang · xa hoa · đắt · đắt tiền · đắt đỏ
-
án phí
-
ngất
-
giá đắt quá
Thêm ví dụ
Thêm