Phép dịch "executive" thành Tiếng Việt
hành pháp, quyền hành pháp, chấp hành là các bản dịch hàng đầu của "executive" thành Tiếng Việt.
Designed or fitted for execution, or carrying into effect. [..]
-
hành pháp
noun adjectiveSupreme executive power derives from a mandate from the masses.
Quyền hành pháp tối cao được ủy nhiệm từ đại đa số quần chúng.
-
quyền hành pháp
Supreme executive power derives from a mandate from the masses.
Quyền hành pháp tối cao được ủy nhiệm từ đại đa số quần chúng.
-
chấp hành
We have an executive order forcing you to comply.
Chúng tôi có lệnh chấp hành buộc các anh tuân theo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hành chính
- sự thi hành
- tổ chức hành pháp
- điều hành
- để thi hành
- để thực hiện
- chuyên viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " executive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Người điều hành
He's my cousin and also an executive with Oceanbird.
Cậu ấy là em họ tôi và cũng là người điều hành của Oceanbird.
Các cụm từ tương tự như "executive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủ tướng · tổng thống
-
biểu diển · biểu diễn · chấp hành · diễn tấu · hành hình · hành quyết · thi công · thi hành · thể hiện · thừa hành · thực hiện · thực hành
-
tự thực hiện
-
Tổng giám đốc điều hành
-
câu lệnh khả thi
-
chương trình khả thi
-
Giám đốc âm nhạc
-
chu kỳ thi hành