Phép dịch "executorial" thành Tiếng Việt
sự chấp hành, sự quản trị, sự thi hành là các bản dịch hàng đầu của "executorial" thành Tiếng Việt.
executorial
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to an executive (branch of government etc.).
-
sự chấp hành
-
sự quản trị
-
sự thi hành
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để thi hành
- để thực hiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " executorial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "executorial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chấp hành · sự quản trị · sự thi hành · để thi hành · để thực hiện
Thêm ví dụ
Thêm