Phép dịch "execution cycle" thành Tiếng Việt

chu kỳ thi hành là bản dịch của "execution cycle" thành Tiếng Việt.

execution cycle

The assertion of facts, evaluation of conditions, and execution of actions within the Business Rule Engine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu kỳ thi hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " execution cycle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "execution cycle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "execution cycle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch