Phép dịch "execute" thành Tiếng Việt

biểu diễn, chấp hành, hành hình là các bản dịch hàng đầu của "execute" thành Tiếng Việt.

execute verb ngữ pháp

(transitive) To kill as punishment for capital crimes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu diễn

    verb

    Were you pleased with my execution?

    Ngài có hài lòng với màn biểu diễn của tôi không?

  • chấp hành

    verb

    We have an executive order forcing you to comply.

    Chúng tôi có lệnh chấp hành buộc các anh tuân theo.

  • hành hình

    verb

    Oh king, do not execute these men, I beg you.

    Tâu đức vua, xin đừng hành hình những người này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thi hành
    • thừa hành
    • thực hiện
    • biểu diển
    • diễn tấu
    • thi công
    • thể hiện
    • thực hành
    • hành quyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " execute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "execute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "execute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch