Phép dịch "executory" thành Tiếng Việt

sự chấp hành, sự quản trị, sự thi hành là các bản dịch hàng đầu của "executory" thành Tiếng Việt.

executory adjective ngữ pháp

Of or pertaining to administration or execution. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chấp hành

  • sự quản trị

  • sự thi hành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • để thi hành
    • để thực hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " executory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "executory" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chấp hành · sự quản trị · sự thi hành · để thi hành · để thực hiện
Thêm

Bản dịch "executory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch