Phép dịch "excepted" thành Tiếng Việt
ngoại trừ là bản dịch của "excepted" thành Tiếng Việt.
excepted
verb
Simple past tense and past participle of except . [..]
-
ngoại trừ
Tom told Mary that everybody except John had already arrived.
Tom nói với Mary rằng mọi người đều đã đến ngoại trừ John.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excepted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excepted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phí phạm
-
ngoại lệ kiểm thử
-
ngoại trừ
-
ngoại trừ · trừ
-
Không kể đến, không tính đến
-
kiểm soát ngoại lệ
-
chống · chống lại · không kể · loại ra · ngoại trừ · phản đối · trừ · trừ phi · trừ ra
-
thủ trình ngoại lệ
Thêm ví dụ
Thêm