Phép dịch "excepting" thành Tiếng Việt
trừ, không kể, trừ phi là các bản dịch hàng đầu của "excepting" thành Tiếng Việt.
excepting
verb
adposition
Present participle of except. [..]
-
trừ
verbTom told Mary that everybody except John had already arrived.
Tom nói với Mary rằng mọi người đều đã đến ngoại trừ John.
-
không kể
except a few weeks here, a few weeks there.
không kể một vài tuần nay đây mai đó.
-
trừ phi
Neither could prevail except at the expense of the other.
Không một người nào có thể thắng trừ phi người kia phải bị thua thiệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excepting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excepting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phí phạm
-
ngoại lệ kiểm thử
-
ngoại trừ
-
ngoại trừ · trừ
-
Không kể đến, không tính đến
-
kiểm soát ngoại lệ
-
chống · chống lại · không kể · loại ra · ngoại trừ · phản đối · trừ · trừ phi · trừ ra
-
thủ trình ngoại lệ
Thêm ví dụ
Thêm