Phép dịch "excelsior" thành Tiếng Việt

luôn luôn tiến lên, lên cao mãi, vươn lên mãi là các bản dịch hàng đầu của "excelsior" thành Tiếng Việt.

excelsior adjective noun ngữ pháp

(archaic) Loftier, yet higher; ever upward [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • luôn luôn tiến lên

  • lên cao mãi

  • vươn lên mãi

  • vỏ bào để nhồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excelsior " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "excelsior" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch