Phép dịch "evisceration" thành Tiếng Việt
những phần cốt yếu, sự moi ruột là các bản dịch hàng đầu của "evisceration" thành Tiếng Việt.
evisceration
noun
ngữ pháp
A disemboweling; the removal of viscera [..]
-
những phần cốt yếu
-
sự moi ruột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evisceration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "evisceration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
moi ruột · những phần cốt yếu
Thêm ví dụ
Thêm