Phép dịch "evolutional" thành Tiếng Việt
phát triển, sự tiến hoá, sự tiến triển là các bản dịch hàng đầu của "evolutional" thành Tiếng Việt.
evolutional
adjective
Of or pertaining to evolution, coming about as a result of the principles of evolution. [..]
-
phát triển
verb nounSo this is the evolution of the liquid metal battery.
Vì thế, đây là bước phát triển của bình ắc quy thủy tinh kim loại.
-
sự tiến hoá
I think the evolution of insect flight is perhaps
tôi cho rằng sự tiến hoá của loài côn trùng bay có lẽ là
-
sự tiến triển
And that's the evolution of the system.
Đây là sự tiến triển về hệ thống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiến hoá
- tiến hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evolutional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "evolutional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiến hóa của loài người
-
Tiến hóa sao
-
đường pháp bao
-
bước đi
-
Tiến hóa văn minh
-
sự khai căn · sự mở ra · sự nở ra · sự phát ra · sự phát triển · sự quay lượn · sự tiến hoá · sự tiến hóa · sự tiến triển · tiến hóa · 進化
-
Tiến hóa hữu thần
-
sự khai căn · sự mở ra · sự nở ra · sự phát ra · sự phát triển · sự quay lượn · sự tiến hoá · sự tiến hóa · sự tiến triển · tiến hóa · 進化
Thêm ví dụ
Thêm