Phép dịch "evirate" thành Tiếng Việt

hoạn, thiến là các bản dịch hàng đầu của "evirate" thành Tiếng Việt.

evirate verb ngữ pháp

To castrate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoạn

    verb
  • thiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evirate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evirate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "evirate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch