Phép dịch "evironment" thành Tiếng Việt

hoàn cảnh, môi sinh là các bản dịch hàng đầu của "evironment" thành Tiếng Việt.

evironment
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàn cảnh

    noun
  • môi sinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evironment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "evironment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch