Phép dịch "evolute" thành Tiếng Việt

đường pháp bao là bản dịch của "evolute" thành Tiếng Việt.

evolute noun ngữ pháp

A curve comprising the centers of curvature of another curve. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường pháp bao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evolute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "evolute"

Các cụm từ tương tự như "evolute" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tiến hóa của loài người
  • Tiến hóa sao
  • bước đi
  • phát triển · sự tiến hoá · sự tiến triển · tiến hoá · tiến hóa
  • Tiến hóa văn minh
  • sự khai căn · sự mở ra · sự nở ra · sự phát ra · sự phát triển · sự quay lượn · sự tiến hoá · sự tiến hóa · sự tiến triển · tiến hóa · 進化
  • Tiến hóa hữu thần
  • sự khai căn · sự mở ra · sự nở ra · sự phát ra · sự phát triển · sự quay lượn · sự tiến hoá · sự tiến hóa · sự tiến triển · tiến hóa · 進化
Thêm

Bản dịch "evolute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch